manna grass

manna grass

A child picks a stem of manna grass near a pond.

Định nghĩa

Danh từ: Một loại cỏ thuộc chi Glyceria, ưa ẩm, vị hoặc mùi ngọt.

dụ sử dụng
  • (Cỏ manna phát triển tốtcác đồng cỏ ẩm ướt gần suối.)
  • (Hương vị ngọt của cỏ manna khiến hấp dẫn đối với gia súc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Manna grass" thường được dùng trong bối cảnh nông nghiệp hoặc sinh thái để chỉ các loài cỏ thủy sinh giá trị làm thức ăn cho động vật.
    • Farmers sometimes plant manna grass to prevent soil erosion along riverbanks. (Nông dân đôi khi trồng cỏ manna để ngăn xói mòn đất dọc theo bờ sông.)
Biến thể từ gần giống
  • Glyceria (Danh từ): Tên khoa học của chi cỏ manna.
    • Glyceria is a genus of grasses commonly known as manna grass or sweet grass. (Glyceria một chi cỏ thường được gọi là cỏ manna hoặc cỏ ngọt.)
  • Sweet grass (Danh từ): Tên gọi khác của cỏ manna, nhấn mạnh vị ngọt.
Từ đồng nghĩa
  • Cỏ ngọt: Một tên gọi khác phổ biến.
    • Sweet grass is often used in traditional crafts and ceremonies. (Cỏ ngọt thường được dùng trong các nghề thủ công nghi lễ truyền thống.)
  • Cỏ thủy sinh: Mô tả môi trường sống ưa ẩm của loại cỏ này.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ liên quan trực tiếp đến "manna grass".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "manna grass".